Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "廖"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 广 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: liào | Zhuyin: ㄌㄧㄠˋ | Yueping: liu6 | Guangdong: liu6 |
| Minnan: liāu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 廖井廖亮廖仲恺廖叔廖廓廖落无廖 | ||
| Thành ngữ: | 蜀中无大将,廖化作先锋 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname; name of an ancient state | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liào Zhuyin: ㄌㄧㄠˋ |
古国名 南阳郡,县三十六:…湖阳[县],故廖国也。——《汉书》 姓 廖,人姓也。古今人表廖叔安。——《说文新附》。按,以国为氏。 假借为“寥”。空旷 |
||