Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yìn Zhuyin: ㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: jam3
Minnan: ìm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:廕字廕音廕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shade; protect, shade, cover
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yìn
Zhuyin: ㄧㄣˋ
②③。 荫