Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: shà Zhuyin: ㄕㄚˋ Yueping: ha6 Guangdong: ha6
Minnan: hā Chaozhou: Tang: hǎ
Thứ tự nét:
Từ:兩廈雲廈偏廈廈子廈宇廈屋廈房廈覆後廈商廈噶廈大廈披廈抱廈旃廈榕廈氈廈穾廈
Thành ngữ:大廈將傾大廈將顛大廈棟梁廣廈萬間廣廈之蔭高堂大廈高堂廣廈高樓大廈
Xiehouyu:雲綵裡蓋大廈----空中樓閣茅坑上邊蓋大廈----臭底子茅坑上邊蓋大廈----底子臭
Nghĩa tiếng Anh: big building, mansion
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shà
Zhuyin: ㄕㄚˋ

Pinyin 2: xià
Zhuyin: ㄒㄧㄚˋ