Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: jiù Zhuyin: ㄐㄧㄡˋ Yueping: gau3 Guangdong: geo3
Minnan: Chaozhou: Tang: giòu
Thứ tự nét:
Từ:中廄廄芻廄將廄庫廄肥廄長廄閒廄驺外廄欄廄釁廄閒廄馬廄驛廄龍廄閒廄使飛龍廄馬不入廄
Thành ngữ:
Xiehouyu:餓狼竄進羊廄----無事不來餓狼竄進羊廄----想飽口福
Nghĩa tiếng Anh: stable; barnyard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiù
Zhuyin: ㄐㄧㄡˋ