Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ Yueping: seung1 Guangdong: sêng1
Minnan: siong、siuⁿ Chaozhou: siên1 Tang: siɑng
Thứ tự nét:
Từ:一廂東廂兩廂偏廂關廂包廂廂公廂兵廂軍廂吏廂子廂官廂嵌廂巡廂懸廂房廂村廂長
Thành ngữ:一廂情原一廂情願兩廂情願待月西廂
Xiehouyu:張天師戲何仙姑----兩廂情願戲園裡挑媳婦----氣廂情願西廂記做枕頭----癡人說夢剃頭擔子----一廂情願女兒國招附馬----一廂情願兩口子唱《西廂記》----真真假假賈寶玉看《西廂記》----戲中有戲洞賓戲牡丹----兩廂情願大街上相親----一廂情願週瑜打黃蓋----兩廂情意
Nghĩa tiếng Anh: side-room, wing; theatre box
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāng
Zhuyin: ㄒㄧㄤ