Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: qǐng Zhuyin: ㄑㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: king2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庼写庼字庼音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: room
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐng
Zhuyin: ㄑㄧㄥˇ
小厅堂 廎,小堂也。——《集韵》