Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "庳"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 广 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: | Guangdong: bei1 |
| Minnan: pi、pí、pî | Chaozhou: | Tang: bhiɛ̌ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 低庳庳下庳侧庳小庳庐庳恶庳湿庳狭庳矢庳细庳陋庳隘有庳污庳隘庳 | ||
| Thành ngữ: | 堕高堙庳隳高堙庳 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a low-built house | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
两旁高中间低的房屋 庳,中伏舍。——《说文》。段玉裁注:“谓高其两旁而中低伏之舍也。” 又如:庳侧(低下 偪侧);庳湿(低下潮湿)。又指 低矮。如:庳狭(低矮狭窄);庳恶(矮小简陋);庳下(低矮);庳陋(矮小简陋) |
||