Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: chěng Zhuyin: ㄔㄥˇ Yueping: Guangdong: cing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庱字庱音庱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chěng
Zhuyin: ㄔㄥˇ
〔~亭〕古地名,在今中国江苏省丹阳市。。
姓。