Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: máng Zhuyin: ㄇㄤˊ Yueping: Guangdong: pong4
Minnan: bâng、pâng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庬洪庬澒庬鸿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: abundant; mixed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: máng
Zhuyin: ㄇㄤˊ
大。
多毛的狗。
Pinyin 2: méng
Zhuyin: ㄇㄥˊ
〔~澒(
Pinyin 3: páng
Zhuyin: ㄆㄤˊ