Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "庨"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 广 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: xiāo | Zhuyin: ㄒㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: haau1 |
| Minnan: hau | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 呀庨庨窌庨豁豁庨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāo Zhuyin: ㄒㄧㄠ |
房屋高深的样子。高峻深邃,如“路侧有绝涧,闸閜~~。” |
||