Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "庥"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 广 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: xiū | Zhuyin: ㄒㄧㄡ | Yueping: | Guangdong: jau1 |
| Minnan: hiu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 天庥庇庥庥命庥庇庥映庥荫庥隆恩庥檌庥洪庥神庥荫庥袭庥 | ||
| Thành ngữ: | 被泽蒙庥 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: shade; shelter, protection | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiū Zhuyin: ㄒㄧㄡ |
覆盖 庥,荫也。——《释言》 又如:庥映(遮盖) 庇护 武当建天玄宝殿,以报神庥。——《英烈传》 又如:庥庇(荫庇,庇护);庥荫(保护;福祐) 止息 。如:庥隆(太平昌盛) 休 |
||