Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: tiāo Zhuyin: ㄊㄧㄠ Yueping: Guangdong: tiu1
Minnan: thiau、tiâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庣字庣音庣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiāo
Zhuyin: ㄊㄧㄠ
凹下或不满的地方:“其法用铜,方尺而圜其外,旁有~焉。”