Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 广 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: zhì Zhuyin: ㄓˋ Yueping: Guangdong: zat6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:庢沓庢字庢音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhì
Zhuyin: ㄓˋ
阻碍;制止。。