Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "庛"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 广 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: cì | Zhuyin: ㄘˋ | Yueping: | Guangdong: ci3 |
| Minnan: chhù、chhû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 直庛耒庛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cì Zhuyin: ㄘˋ |
古代犁下端装犁头的一段木头。 |
||