Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 干 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bìng Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: bing6
Minnan: Chaozhou: Tang: *biɛng
Thứ tự nét:
Từ:幷字幷音幷义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: combine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bìng
Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ

Pinyin 2: bīng
Zhuyin: ㄅㄧㄥ