Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "幩"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 巾 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fén | Zhuyin: ㄈㄣˊ | Yueping: | Guangdong: fan4 |
| Minnan: hún、hûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 朱幩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: trappings | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fén Zhuyin: ㄈㄣˊ |
缠在马口两旁上的绸子。 |
||