Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chān Zhuyin: ㄔㄢ Yueping: Guangdong: cim1
Minnan: chhiam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:幨帷幨幌幨幨幨车廉幨彤幨渠幨行幨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: curtain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chān
Zhuyin: ㄔㄢ
车帷,车子四周的布幔 。如:幨车(古代妇女所乘设有车帷的车);幨帷(车上的帷幕)