Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ Yueping: Guangdong: mik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:浅幦鹿幦幦字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cover
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mì
Zhuyin: ㄇㄧˋ
漆布。
古代车前横木上的覆盖物:“主人乘恶车,白狗~。”