Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hū Zhuyin: ㄏㄨ Yueping: Guangdong: fu1
Minnan: bû、ho· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:幠字幠音幠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cover
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hū
Zhuyin: ㄏㄨ
大 幠,大也。——《尔雅》<br>乱如此幠。——《诗·小雅·巧言》
傲慢 幠,傲也。——《尔雅》
如:小苗让草幠住了