Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhì Zhuyin: ㄓˋ Yueping: chi3 Guangdong: qi3
Minnan: chhì、chì Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:軍幟昇幟幟誌幟羽徽幟招幟搖幟摽幟旌幟旗幟易幟標幟樹幟疑幟白幟錶幟赤幟酒幟
Thành ngữ:別樹一幟拔幟易幟拔幟易幟拔幟樹幟拔幟樹幟拔旗易幟拔趙幟易漢幟拔趙幟易漢幟拔趙幟立赤幟拔趙幟立赤幟旗幟鮮明獨樹一幟獨豎一幟自樹一幟
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: flag, pennant; sign; fasten
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhì
Zhuyin: ㄓˋ