Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "幝"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 巾 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chǎn | Zhuyin: ㄔㄢˇ | Yueping: | Guangdong: cin2 |
| Minnan: chhián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 幝幝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ |
〔~~〕破旧的样子,如“檀车~~。” |
||
| Pinyin 2: chàn Zhuyin: ㄔㄢˋ |
车帷。 |
||