Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shān Zhuyin: ㄕㄢ Yueping: Guangdong: saam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:幓头幓纚幓字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shān
Zhuyin: ㄕㄢ
旌旗的飘带。
Pinyin 2: qiāo
Zhuyin: ㄑㄧㄠ
〔~头〕古代男子束发的头巾。
Pinyin 3: shēn
Zhuyin: ㄕㄣ
羽毛车饰或衣裳下垂的样子。 襂