Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jià Zhuyin: ㄐㄧㄚˋ Yueping: Guangdong: gaa3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:賨幏幏字幏音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jià
Zhuyin: ㄐㄧㄚˋ
古代中国西南少数民族作为赋税交纳的布。亦称“賨布”。