Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "幋"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 巾 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: pán | Zhuyin: ㄆㄢˊ | Yueping: | Guangdong: pun4 |
| Minnan: phôan | Chaozhou: puêng5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: belt | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pán Zhuyin: ㄆㄢˊ |
大巾,可覆盖于衣上。 头巾。 |
||