Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dié Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: jip6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:幉字幉音幉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: die
Zhuyin: ㄉㄧㄝ˙
义未详。