Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: wai4
Minnan: ûi Chaozhou: Tang: *hiuəi
Thứ tự nét:
Từ:幃字幃音幃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: curtain that forms wall
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wéi
Zhuyin: ㄨㄟˊ