Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǔ Zhuyin: ㄉㄨˇ Yueping: Guangdong: dou2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:帾字帾音帾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǔ
Zhuyin: ㄓㄨˇ
覆盖棺木的红布。 褚
旗帜。