Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhàng Zhuyin: ㄓㄤˋ Yueping: jeung3 Guangdong: zêng3
Minnan: tà、tiòng、tiùⁿ Chaozhou: diên3 Tang: *djiɑ̀ng
Thứ tự nét:
Từ:下帳乙帳鄉帳雲帳交帳會帳使帳僧帳入帳內帳沖帳鳳帳齣帳劈帳昇帳單帳賣帳捲帳
Thành ngữ:一紙餬塗帳乜斜纏帳雲窗月帳欺瞞夾帳鞦後算帳綢繆帳扆綢繆帷帳運籌帷帳
Xiehouyu:嚮棺材裡的人討帳----逼死人屎殼螂爬在算盤上----混帳馬大哈當會計----全是餬塗帳看著帳本聊天----說話數數會計上門----找妳算帳放蚊入帳----自找痲煩財神爺放帳----無利可圖半空中弔帳子----不著實地圓頂帳子----沒門圓頂帳子----無門流水簿做袍子----滿身都是帳兩口子的帳----難算兩口子的帳----算不清兩口子的帳----說不清
Nghĩa tiếng Anh: tent; screen, mosquito net
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhàng
Zhuyin: ㄓㄤˋ