Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: píng Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ping4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:帲字帲音帲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shelter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: píng
Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ
加顶,棚住 帲,覆也。——《广韵》<br>然后知夏屋之为幪帲也。——《法言·吾子篇》
又如:帲覆(庇护)
古代称帷幕之类覆盖用的东西。在旁的叫帲,在上的叫茀 。如:帲帏(帷帐)