Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhēn Zhuyin: ㄓㄣ Yueping: Guangdong: zan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:帪字帪音帪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēn
Zhuyin: ㄓㄣ
装马料的口袋。