Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "帟"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 巾 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yì | Zhuyin: ㄧˋ | Yueping: | Guangdong: jik6 |
| Minnan: e̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 云帟帏帟帐帟帟帟帟幕帷帟幄帟幕帟油帟重帟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tent | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yì Zhuyin: ㄧˋ |
小帐幕,亦指幄中座上的帐子:“掌帷幕幄~绶之事”。 |
||