Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mò Zhuyin: ㄇㄛˋ Yueping: Guangdong: mat6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:巾帓帓首帓字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mò
Zhuyin: ㄇㄛˋ
头巾:“皇后御绛~。”
带子:“箱箧馈巾~。”
Pinyin 2: wà
Zhuyin: ㄨㄚˋ
袜子。 袜