Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: hù Zhuyin: ㄏㄨˋ Yueping: Guangdong: wu6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:帍裱帍字帍音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hù
Zhuyin: ㄏㄨˋ
〔~裱〕古代妇女的披巾。