Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "巿"

Basic information
Số nét: 4 Bộ thủ: 巾 Cấu trúc: 镶嵌结构
Pinyin: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ Yueping: Guangdong: fat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徐巿巿字巿音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: revolve, make circuit, turn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
古代的一种祭服。也作“韨” 天子朱巿,诸侯赤巿…韨,篆文巿。——《说文》