Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 己 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jǐn Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: gan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:巹字巹音巹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ