Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 巳 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: zhī Zhuyin: ㄓ Yueping: Guangdong: zi1
Minnan: Chaozhou: Tang: jiɛ
Thứ tự nét:
Từ:侑巵反巵宥巵屈巵巵言漏巵玉巵瑶巵羽巵螺巵酒巵金巵奉巵協金屈巵香螺巵
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: measuring cup; wine container
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhī
Zhuyin: ㄓ
a.古代酒器,如“柏酒延年共举~。”b.古代一种作染料用的野生植物,可制胭脂。c.支离。 卮