Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: luán Zhuyin: ㄌㄨㄢˊ Yueping: lyun4 Guangdong: lün4
Minnan: lôan Chaozhou: Tang: luɑn
Thứ tự nét:
Từ:層巒山巒岩巒巒丘巒岡巒壑巒頭巒山巒岏巒嵐巒岫巒峤巒嶂巒穴巒紋巒穀峰巒嵩巒
Thành ngữ:疊嶺層巒疊嶂層巒層巒疊嶂層巒疊翠層巒迭嶂迭嶂層巒重巒疊嶂重巒疊巘重巒復嶂重巒迭嶂重巒迭巘
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mountain range; pointed mountain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: luán
Zhuyin: ㄌㄨㄢˊ