Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "巑"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cuán | Zhuyin: ㄘㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: cyun4 |
| Minnan: choan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 岏巑巑丛巑岏巑巑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuán Zhuyin: ㄘㄨㄢˊ |
〔~岏( 峻峭的山,如“登~~以长企兮。” 山耸列的样子,如“敛巨石于江中,崔嵬~~,列作三峰。” w俷)〕a.峻峭,如“(山)盘岸~~。” |
||