Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐng Zhuyin: ㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: jing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:巊冥巊字巊音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐng
Zhuyin: ㄧㄥˇ
〔~冥〕晦暗不明,如“尔其山泽,则嵬嶷嶢屼,~~郁岪。”
山名。