Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "巀"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jié | Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: zit3 |
| Minnan: chai | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 巀巐 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jié Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ |
a.(山)高峻,如“九嵕~~,南山峨峨。”b.山名。 |
||