Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: jan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嶾嶙嶾字嶾音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐn
Zhuyin: ㄧㄣˇ
〔~嶙(
l妌)〕(山)高峻,如“峰崖崇峻,巘崿~~。”