Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kě Zhuyin: ㄎㄜˇ Yueping: Guangdong: got3
Minnan: Chaozhou: Tang: gɑt
Thứ tự nét:
Từ:嶱字嶱音嶱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kě
Zhuyin: ㄎㄜˇ
(山)高峻,如“其山则崆~~。”
Pinyin 2: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ
碑石。 碣