Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嶪"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yè | Zhuyin: ㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: jip6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yè Zhuyin: ㄧㄝˋ |
高耸的样子 。如:嶪岌(嶪嶪。亦作高大巍峨);嶪嶪(高大的样子);嶪嶪(高耸);嶪嶪(高峻) |
||