Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嶝"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dèng | Zhuyin: ㄉㄥˋ | Yueping: | Guangdong: dang3 |
| Minnan: tèng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 山嶝屹嶝嶝嶒嶝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: path leading up a mountain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dèng Zhuyin: ㄉㄥˋ |
嶝道,可供攀登的山间小道 。如:嶝石(山道上的石阶) 小山坡 嶝,小坂也。——《玉篇·山部》 |
||