Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嶜"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jīn | Zhuyin: ㄐㄧㄣ | Yueping: | Guangdong: zam1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嶜岑嶜崟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qín Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ |
〔~崟( y妌)〕高峻;险峻,如“玉石~~,眩耀青荧。” |
||