Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嶒"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: céng | Zhuyin: ㄘㄥˊ | Yueping: chang4 | Guangdong: ceng4 |
| Minnan: chêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 凌嶒峻嶒崚嶒嶒峨嶒峻嶒崚嶒崭嶒嵘嶒嶝嶒嶷嶒棱嶒泓嶙嶒棱嶒陵嶒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: towering, lofty, steep | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: céng Zhuyin: ㄘㄥˊ |
——“崚嶒”(léngcéng):形容山高的样子。 |
||