Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嶈"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: coeng1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嶈嶈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ |
〔~~〕象声词,水激石的声音,如“扬波涛于碣石,激神岳之~~。” |
||