Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tū Zhuyin: ㄊㄨ Yueping: Guangdong: tou1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嶀嵊嶀字嶀音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tū
Zhuyin: ㄊㄨ
〔~山〕山名,在中国浙江省嵊县北,与嵊山相对。