Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嵾"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: cēn | Zhuyin: ㄘㄣ | Yueping: | Guangdong: cam1 |
| Minnan: chham | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嵾峨嵾嵯嵾嵳嵾嵾嵾差 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: uneven | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cēn Zhuyin: ㄘㄣ |
〔~嵯〕长短、高低不齐,如“石~~以翳日。” 〔~岭〕即“武当山”,在中国湖北省。 |
||