Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dié Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: dit6
Minnan: Chaozhou: Tang: dhet
Thứ tự nét:
Từ:岧嵽嵽嵲嵽霓
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dié
Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ
高山,如“凌晨过骊山,御榻在~~。”
Pinyin 2: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
高远 岹嵽